muối tiêu

muối tiêu

Món thịt nướng này ăn kèm với chén muối tiêu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hỗn hợp gia vị: Chỉ hỗn hợp được trộn từ muối ăn hạt tiêu (thường tiêu đen) đã xay nhuyễn, dùng để chấm hoặc nêm nếm thức ăn.
    • Màu tóc: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ mái tóc sự pha trộn giữa màu đen màu trắng (hoặc xám), giống như màu của hỗn hợp muối tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hỗn hợp gia vị):

    • Món thịt nướng này ăn kèm với chén muối tiêu.
    • ấy rắc một ít muối tiêu lên đĩa trái cây để tăng thêm hương vị.
  • Danh từ (nghĩa màu tóc):

    • tuổi trung niên, mái tóc của anh ấy đã điểm muối tiêu.
    • Mái tóc muối tiêu khiến ông ấy trông thật phong trần từng trải.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu đã điểm muối tiêu": Thành ngữ dùng để chỉ người đã tuổi, mái tóc bắt đầu bạc.
    • đầu đã điểm muối tiêu nhưng ông ấy vẫn rất minh mẫn.
Biến thể từ gần giống
  • Muối ớt: Hỗn hợp gia vị gồm muối ớt bột hoặc ớt tươi.
  • Muối chấm: Từ chung chỉ các loại muối pha chế (như muối tiêu, muối ớt, muối tôm) dùng để chấm thức ăn.
  • Tiêu muối: Cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho hỗn hợp muối tiêu.
Từ đồng nghĩa
  • Gia vị chấm: Từ chung chỉ các loại nước chấm hoặc gia vị khô dùng để chấm.
  • Tóc hoa râm: Cụm từ chỉ mái tóc lẫn nhiều sợi bạc (đồng nghĩa với nghĩa ẩn dụ "muối tiêu" khi nói về tóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "muối tiêu".

Thành ngữ liên quan
  • "Muối tiêu chấm cũng ngon": (Nghĩa bóng) Chỉ một người dễ tính, dễ hòa hợp hoặc dễ thích nghi với nhiều hoàn cảnh khác nhau.
    • Anh ấy người muối tiêu chấm cũng ngon, đi đâu làm cũng được.